00:00:00
Đang cập nhật...

Tài sản thừa kế có bị chia không? Quy định mới nhất 2026

Mục lục

Vấn đề tài sản thừa kế luôn là một trong những chủ đề pháp lý phức tạp và dễ gây tranh chấp nhất trong đời sống xã hội. Khi một người qua đời, khối tài sản họ để lại sẽ được xử lý như thế nào? Liệu tài sản đó có bắt buộc phải chia đều cho tất cả mọi người hay không?

Năm 2026, với những cập nhật mới trong các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự, việc hiểu rõ quy định về thừa kế không chỉ giúp bạn bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn giữ gìn sự hòa thuận trong gia đình. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về việc phân chia tài sản thừa kế.

Tài sản thừa kế có bị chia không Quy định mới nhất

1. Tài sản thừa kế là gì?

Trước khi trả lời câu hỏi tài sản có bị chia hay không, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm tài sản thừa kế. Theo quy định pháp luật, tài sản thừa kế (hay di sản) bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.

Tài sản này có thể tồn tại dưới nhiều hình thức:

  • Vật có thực: Nhà cửa, đất đai, xe cộ, trang sức, máy móc.
  • Tiền: Tiền mặt, tiền gửi tiết kiệm, ngoại tệ.
  • Giấy tờ có giá: Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ.
  • Quyền tài sản: Quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ, quyền đòi nợ, quyền sử dụng đất.

2. Tài sản thừa kế có bị chia không?

Câu trả lời ngắn gọn là: Có, tài sản thừa kế sẽ bị chia nếu có yêu cầu phân chia từ những người thừa kế hoặc theo nội dung của di chúc.

Tuy nhiên, việc chia như thế nào và chia cho ai phụ thuộc vào hai trường hợp lớn: chia theo di chúc và chia theo pháp luật.

2.1. Chia tài sản thừa kế theo di chúc

Nếu người quá đời có để lại một bản di chúc hợp pháp, việc phân chia tài sản sẽ ưu tiên thực hiện theo ý nguyện của họ.

  • Người để lại di sản có quyền chỉ định ai là người được hưởng, hưởng bao nhiêu và thậm chí là truất quyền thừa kế của một ai đó.
  • Nếu di chúc chỉ định chia tài sản cho một người duy nhất, thì tài sản đó sẽ không bị chia nhỏ cho những người khác (ngoại trừ trường hợp người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc).

2.2. Chia tài sản thừa kế theo pháp luật

Trong trường hợp không có di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc những người trong di chúc đều đã chết/từ chối nhận, thì tài sản sẽ được chia theo pháp luật. Lúc này, tài sản chắc chắn sẽ bị chia đều cho những người thuộc cùng một hàng thừa kế.

3. Các đối tượng được hưởng tài sản thừa kế năm 2026

Việc xác định ai là người được hưởng tài sản thừa kế là bước quan trọng nhất trong quy trình này.

3.1. Thừa kế theo hàng thừa kế (Khi không có di chúc)

Pháp luật Việt Nam phân chia người thừa kế thành 3 hàng thứ tự ưu tiên:

  1. Hàng thừa kế thứ nhất: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
  2. Hàng thừa kế thứ hai: Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
  3. Hàng thừa kế thứ ba: Cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.

Nguyên tắc: Những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng thừa kế nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước đó (do đã chết, không có quyền hưởng, bị truất quyền hoặc từ chối nhận).

3.2. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Đây là một quy định mang tính nhân văn nhằm bảo vệ những người thân thiết nhất. Dù người chết không để lại tài sản cho họ trong di chúc, họ vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu tài sản được chia theo pháp luật. Đối tượng này bao gồm:

  • Con chưa thành niên.
  • Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.
  • Cha, mẹ, vợ, chồng.

4. Hướng dẫn thủ tục phân chia tài sản thừa kế chi tiết

Để thực hiện việc chia tài sản thừa kế một cách hợp pháp vào năm 2026, bạn cần tuân thủ các bước sau:

Bước 1: Mở thừa kế

Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết. Địa điểm mở thừa kế là nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản.

Bước 2: Kiểm tra tính hợp pháp của di chúc (nếu có)

Một bản di chúc được coi là hợp pháp khi:

  • Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối hay cưỡng ép.
  • Nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
  • Hình thức di chúc tuân thủ quy định (văn bản có công chứng/chứng thực hoặc di chúc miệng trong trường hợp khẩn cấp có người làm chứng).

Bước 3: Họp mặt những người thừa kế

Những người thừa kế cần họp lại để thỏa thuận về việc phân chia di sản. Họ có thể đồng ý chia theo tỷ lệ pháp luật hoặc thỏa thuận tặng cho phần của mình cho người khác.

Bước 4: Công chứng/Chứng thực văn bản phân chia di sản

Đây là bước bắt buộc đối với các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu như bất động sản, xe cộ. Các bên cần mang theo:

  • Giấy chứng tử của người để lại di sản.
  • Di chúc (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ (Sổ hộ khẩu, khai sinh, kết hôn).
  • Giấy tờ về tài sản (Sổ đỏ, đăng ký xe…).

Bước 5: Đăng ký biến động tài sản

Sau khi có văn bản phân chia di sản đã được công chứng, người thừa kế nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng (ví dụ: Văn phòng đăng ký đất đai) để sang tên tài sản.

5. Những lưu ý quan trọng về tài sản thừa kế năm 2026

5.1. Thời hiệu thừa kế

Bạn cần lưu ý về thời gian để yêu cầu chia di sản:

  • 30 năm đối với bất động sản.
  • 10 năm đối với động sản. Sau thời hạn này, tài sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó hoặc thuộc về Nhà nước.

5.2. Nghĩa vụ tài sản do người chết để lại

Người hưởng tài sản thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản mà mình nhận được. Ví dụ: Nếu người chết còn nợ ngân hàng 500 triệu và để lại tài sản 1 tỷ, người thừa kế phải dùng tài sản đó để trả nợ trước khi hưởng phần còn lại.

5.3. Từ chối nhận di sản

Người thừa kế có quyền từ chối nhận tài sản thừa kế, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản với người khác. Việc từ chối phải được lập thành văn bản trước thời điểm phân chia di sản.

6. Các loại thuế và phí khi nhận tài sản thừa kế

Khi nhận thừa kế, người dân thường quan tâm đến các khoản chi phí phải nộp cho Nhà nước:

  1. Thuế thu nhập cá nhân:
    • Miễn thuế đối với thừa kế là bất động sản giữa: Vợ với chồng; cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ; cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi; cha chồng, mẹ chồng với con dâu; cha vợ, mẹ vợ với con rể; ông nội, bà nội với cháu nội; ông ngoại, bà ngoại với cháu ngoại; anh, chị, em ruột với nhau.
    • Các trường hợp khác (nhận thừa kế từ họ hàng xa, người ngoài) phải nộp thuế 10% cho phần giá trị di sản vượt quá 10 triệu đồng.
  2. Lệ phí trước bạ: Miễn lệ phí trước bạ cho các đối tượng có quan hệ huyết thống/hôn nhân gần gũi như trên khi sang tên nhà đất.
  3. Phí công chứng: Tính dựa trên tổng giá trị tài sản thừa kế theo biểu phí quy định của Nhà nước.

7. Giải quyết tranh chấp tài sản thừa kế

Tranh chấp thừa kế thường xảy ra do di chúc không rõ ràng hoặc các thành viên không thống nhất được cách chia. Cách giải quyết bao gồm:

  • Thương lượng: Các bên tự hòa giải (ưu tiên hàng đầu).
  • Hòa giải tại cơ sở: Nhờ sự can thiệp của chính quyền địa phương.
  • Khởi kiện tại Tòa án: Khi không thể thỏa thuận, các bên có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu chia tài sản theo đúng quy định pháp luật.

Kết luận

Việc phân chia tài sản thừa kế là một quá trình pháp lý đòi hỏi sự am hiểu về luật và sự thấu đáo trong tình cảm gia đình. Dù có hay không có di chúc, việc nắm vững các quy định về đối tượng hưởng tài sản thừa kế và quy trình thực hiện sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối không đáng có.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc về vấn đề thừa kế năm 2026, lời khuyên tốt nhất là nên tham vấn ý kiến từ các luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo quyền lợi tối ưu cho bản thân và gia đình.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về tài sản thừa kế

1. Con riêng có được hưởng tài sản thừa kế của cha/mẹ kế không? Con riêng và cha kế, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau theo quy định về hàng thừa kế.

2. Di chúc đánh máy có chữ ký nhưng không công chứng có hiệu lực không? Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực chỉ được coi là hợp pháp nếu có ít nhất 02 người làm chứng và đáp ứng các điều kiện về nội dung, ý chí của người lập di chúc theo quy định pháp luật.

3. Tài sản thừa kế là nhà đất đang thế chấp ngân hàng có chia được không? Có thể chia, nhưng những người thừa kế phải đồng thời kế thừa nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng. Thông thường, cần có sự đồng ý của phía ngân hàng để thực hiện thủ tục sang tên hoặc giải chấp.

4. Người bị truất quyền thừa kế trong di chúc có cách nào để nhận tài sản không? Nếu người đó thuộc đối tượng “Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc” (như cha mẹ, vợ chồng, con chưa thành niên), họ vẫn được hưởng một phần di sản dù di chúc ghi rõ truất quyền.

5. Thời gian giải quyết chia tài sản thừa kế mất bao lâu? Thời gian phụ thuộc vào sự đồng thuận của các bên. Nếu công chứng thỏa thuận phân chia, thường mất từ 15-30 ngày (bao gồm thời gian niêm yết tại UBND). Nếu có tranh chấp khởi kiện ra tòa, thời gian có thể kéo dài từ 6 tháng đến vài năm.

Chia sẻ bài viết:

Bài viết liên quan

Sứ mệnh của chúng tôi

Dự án "Luật Hôn Nhân và Gia Đình" được xây dựng với mong muốn phổ biến kiến thức pháp luật đến mọi tầng lớp nhân dân, giúp giảm thiểu những rủi ro pháp lý và tổn thương tinh thần trong đời sống gia đình.